TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vitalisme

danh từ giống đực (m)
/vitalism/ giọng máy của trình duyệt

vitalisme nghĩa là thuyết sức sống.

Nghĩa của vitalisme

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học; triết học Thuyết sức sống.

Dạng từ của vitalisme

Đi với mạo từ: un vitalisme · le vitalisme

Số nhiềuvitalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vitalism

Câu hỏi thường gặp

vitalisme nghĩa là gì?

vitalisme (danh từ) nghĩa là thuyết sức sống.

vitalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vitalisme (giọng Pháp chuẩn): /vitalism/.

vitalisme là giống đực hay giống cái?

vitalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.