vitalisme
danh từ giống đực (m)
/vitalism/ giọng máy của trình duyệt
vitalisme nghĩa là thuyết sức sống.
Nghĩa của vitalisme
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học, sinh lý học; triết học Thuyết sức sống.
Dạng từ của vitalisme
Đi với mạo từ: un vitalisme · le vitalisme
| Số nhiều | vitalismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vitalism
Câu hỏi thường gặp
vitalisme nghĩa là gì?
vitalisme (danh từ) nghĩa là thuyết sức sống.
vitalisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vitalisme (giọng Pháp chuẩn): /vitalism/.
vitalisme là giống đực hay giống cái?
vitalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).