TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vital

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vi.tal/ giọng máy của trình duyệt

vital nghĩa là sống, trọng yếu, cốt tử.

Nghĩa của vital

Tính từ

  1. Sống.
    • Fonctions vitaleschức năng sống
  2. Trọng yếu, cốt tử.
    • Problème vitalvấn đề cốt tử

Dạng từ của vital

Số nhiềuvitaux
Giống cáivitale
Giống cái số nhiềuvitales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vital

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vital

Câu hỏi thường gặp

vital nghĩa là gì?

vital (tính từ) nghĩa là sống, trọng yếu, cốt tử.

vital phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vital (giọng Pháp chuẩn): /vi.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.