vital
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vi.tal/ giọng máy của trình duyệt
vital nghĩa là sống, trọng yếu, cốt tử.
Nghĩa của vital
Tính từ
- Sống.
- Fonctions vitaleschức năng sống
- Trọng yếu, cốt tử.
- Problème vitalvấn đề cốt tử
Dạng từ của vital
| Số nhiều | vitaux |
| Giống cái | vitale |
| Giống cái số nhiều | vitales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vital
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vital
Câu hỏi thường gặp
vital nghĩa là gì?
vital (tính từ) nghĩa là sống, trọng yếu, cốt tử.
vital phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vital (giọng Pháp chuẩn): /vi.tal/.