TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vit

danh từ giống đực (m)
/vi/ giọng máy của trình duyệt

vit nghĩa là dương vật.

Nghĩa của vit

Danh từ · giống đực

  1. Thô tục Dương vật.

Dạng từ của vit

Đi với mạo từ: un vit · le vit

Số nhiềuvits

Câu ví dụ với vit

  • Il vit à l'écart de sa famille. Anh ta sống tách rời khỏi gia đình.Tatoeba #131710
  • Naoko vit dans cette maison blanche. Naoko sống trong ngôi nhà trắng này.Tatoeba #380668
  • Il vit à Tokyo. Anh ấy sống ở Tokyo.Tatoeba #133027
  • Il vit dans un petit village sur l'île de Kyushu. Ông ấy sống trong một ngôi làng nhỏ ở đảo Kyushu.Tatoeba #135959
  • Mon père vit à Nagoya depuis 30 ans. Bố tôi đã sống ở Nagoya được 30 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3668557
  • Connais-tu la ville où il vit ? Bạn có biết thị trấn nơi anh ấy ở không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130005
  • Avec qui crois-tu qu'elle vit ? Mày nghĩ cô ấy ở với ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #488615
  • On ne vit qu'une fois. Mày chỉ sống được một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #591161

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pintle, John Thomas (penis)

Câu hỏi thường gặp

vit nghĩa là gì?

vit (danh từ) nghĩa là dương vật.

vit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vit (giọng Pháp chuẩn): /vi/.

vit là giống đực hay giống cái?

vit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.