TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

visée

danh từ giống cái (f)
/vi.ze/ giọng máy của trình duyệt

visée nghĩa là sự ngắm, sự nhắm, mưu đồ, ý đồ.

Nghĩa của visée

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngắm, sự nhắm.
    • Ligne de viséeđường ngắm
  2. Số nhiều Mưu đồ, ý đồ.
    • Les visées d'un ambitieuxnhững ý đồ của kẻ tham lam

Dạng từ của visée

Đi với mạo từ: une visée · la visée

Số nhiềuvisées

Câu hỏi thường gặp

visée nghĩa là gì?

visée (danh từ) nghĩa là sự ngắm, sự nhắm, mưu đồ, ý đồ.

visée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visée (giọng Pháp chuẩn): /vi.ze/.

visée là giống đực hay giống cái?

visée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.