TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

visé

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.ze/ giọng máy của trình duyệt

visé nghĩa là sự nhắm bắn.

Nghĩa của visé

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhắm bắn.

Dạng từ của visé

Đi với mạo từ: un visé · le visé

Số nhiềuvisés

Câu hỏi thường gặp

visé nghĩa là gì?

visé (danh từ) nghĩa là sự nhắm bắn.

visé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visé (giọng Pháp chuẩn): /vi.ze/.

visé là giống đực hay giống cái?

visé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.