TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

visuellement

/vi.zɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

visuellement nghĩa là bằng mắt, bằng thị giác.

Nghĩa của visuellement

Phó từ

  1. Bằng mắt, bằng thị giác.
    • Constater visuellementnhận thấy bằng mắt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ visually

Câu hỏi thường gặp

visuellement nghĩa là gì?

visuellement (phó từ) nghĩa là bằng mắt, bằng thị giác.

visuellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visuellement (giọng Pháp chuẩn): /vi.zɥɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.