visuellement
/vi.zɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
visuellement nghĩa là bằng mắt, bằng thị giác.
Nghĩa của visuellement
Phó từ
- Bằng mắt, bằng thị giác.
- Constater visuellementnhận thấy bằng mắt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ visually
Câu hỏi thường gặp
visuellement nghĩa là gì?
visuellement (phó từ) nghĩa là bằng mắt, bằng thị giác.
visuellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của visuellement (giọng Pháp chuẩn): /vi.zɥɛl.mɑ̃/.