TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

visuel

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vi.zɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

visuel nghĩa là tâm, hồng tâm.

Nghĩa của visuel

Tính từ

  1. Thuộc thị giác.
    • Organes visuelscơ quan thị giác
    • Mémoire visuelletrí nhớ thị giác

Danh từ · giống đực

  1. Tâm, hồng tâm, điểm đen (bia tập bắn).

Dạng từ của visuel

Số nhiềuvisuels
Giống cáivisuelle
Giống cái số nhiềuvisuelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ visual

Câu hỏi thường gặp

visuel nghĩa là gì?

visuel (tính từ, danh từ) nghĩa là tâm, hồng tâm.

visuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visuel (giọng Pháp chuẩn): /vi.zɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.