visuel
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vi.zɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
visuel nghĩa là tâm, hồng tâm.
Nghĩa của visuel
Tính từ
- Thuộc thị giác.
- Organes visuelscơ quan thị giác
- Mémoire visuelletrí nhớ thị giác
Danh từ · giống đực
- Tâm, hồng tâm, điểm đen (bia tập bắn).
Dạng từ của visuel
| Số nhiều | visuels |
| Giống cái | visuelle |
| Giống cái số nhiều | visuelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ visual
Câu hỏi thường gặp
visuel nghĩa là gì?
visuel (tính từ, danh từ) nghĩa là tâm, hồng tâm.
visuel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của visuel (giọng Pháp chuẩn): /vi.zɥɛl/.