TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dynamique

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.na.mik/ giọng máy của trình duyệt

dynamique nghĩa là động lực học, động thái, động.

Nghĩa của dynamique

Danh từ · giống cái

  1. Động lực học.
  2. Động thái.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống cái 1).
  2. Động.
    • Etat dynamiquetrạng thái động
  3. Năng động.
    • Homme dynamiquengười năng động

Dạng từ của dynamique

Đi với mạo từ: une dynamique · la dynamique

Số nhiềudynamiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dynamique

Trái nghĩa

Họ từ của dynamique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ in motion, dynamic; dynamic, energetic
  • Danh từ dynamics

Câu hỏi thường gặp

dynamique nghĩa là gì?

dynamique (danh từ, tính từ) nghĩa là động lực học, động thái, động.

dynamique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dynamique (giọng Pháp chuẩn): /di.na.mik/.

dynamique là giống đực hay giống cái?

dynamique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.