apathique
/a.pa.tik/ giọng máy của trình duyệt
apathique nghĩa là vô tình, lãnh đạm.
Nghĩa của apathique
Tính từ
- Vô tình, lãnh đạm, hững hờ.
Dạng từ của apathique
| Số nhiều | apathiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apathique
Trái nghĩa
Họ từ của apathique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ apathetic; inactive, sluggish
Câu hỏi thường gặp
apathique nghĩa là gì?
apathique (tính từ) nghĩa là vô tình, lãnh đạm.
apathique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apathique (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.tik/.