TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actif

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ak.tif/ giọng máy của trình duyệt

actif nghĩa là hoạt động, tích cực, có hiệu lực, công hiệu.

Nghĩa của actif

Tính từ

  1. Hoạt động, tích cực.
    • Un homme actifmột người hoạt động
    • La population activedân số hoạt động (có hoặc đang tìm công ăn việc làm, kể cả người học nghề và quân nhân tại ngũ)
    • Armée activequân hiện dịch
    • Prendre une part très active à un mouvement sportiftham gia rất tích cực vào một phong trào thể thao
    • Un secrétaire actif et efficacemột thư ký tích cực và làm việc có hiệu quả
  2. Có hiệu lực, công hiệu.
    • Remède actifthuốc công hiệu
  3. Ngôn ngữ học Chủ động.
    • Forme activedạng chủ động
  4. Vật lý học, hóa học Hoạt, hoạt tính.
    • Charbon actifthan hoạt tính

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Phần thu.
  2. Kinh tế Tài sản có, tích sản.
    • Actif circulant/fixetài sản lưu động/cố định
  3. Avoir à son actif; có trong thành tích của mình, kể trong thành tích của mình.

Dạng từ của actif

Số nhiềuactifs
Giống cáiactive /ak.tiv/
Giống cái số nhiềuactives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với actif

Trái nghĩa

Họ từ của actif

Câu ví dụ với actif

  • Le marché des changes est très actif. Thị trường chứng khoáng rất năng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9393

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ active; active; working, (relational) work
  • Danh từ asset; active; top; An active ingredient, in a perfume, experiment, etc.

Câu hỏi thường gặp

actif nghĩa là gì?

actif (tính từ, danh từ) nghĩa là hoạt động, tích cực, có hiệu lực, công hiệu.

actif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actif (giọng Pháp chuẩn): /ak.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.