acteur
acteur nghĩa là diễn viên, người chủ chốt.
Nghĩa của acteur
Danh từ · cả hai giống
- Diễn viên.
- Acteur de théâtre/de cinémadiễn viên kịch nghệ/điện ảnh
- Người chủ chốt.
- Acteur d'un dramengười chủ chốt trong một tấn kịch
Dạng từ của acteur
| Số nhiều | acteurs |
| Giống cái | actrice /ak.tʁis/ |
| Giống cái số nhiều | actrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acteur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với acteur
- La dame habillée en blanc est une actrice célèbre. Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #39714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ actor
Câu hỏi thường gặp
acteur nghĩa là gì?
acteur (danh từ) nghĩa là diễn viên, người chủ chốt.
acteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acteur (giọng Pháp chuẩn): /ak.tœʁ/.
acteur là giống đực hay giống cái?
acteur là danh từ cả hai giống.