TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spectateur

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/spɛk.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

spectateur nghĩa là người xem, khán giả, người chứng kiến.

Nghĩa của spectateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người xem, khán giả.
    • Applaudissements des spectateursnhững tràng vỗ tay của khán giả
  2. Người chứng kiến
    • Les spectateurs d'une catastrophenhững người chứng kiến một tai biến

Dạng từ của spectateur

Số nhiềuspectateurs
Giống cáispectatrice /spɛk.tat.ʁis/
Giống cái số nhiềuspectatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spectateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spectator (observer)

Câu hỏi thường gặp

spectateur nghĩa là gì?

spectateur (danh từ) nghĩa là người xem, khán giả, người chứng kiến.

spectateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spectateur (giọng Pháp chuẩn): /spɛk.ta.tœʁ/.

spectateur là giống đực hay giống cái?

spectateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.