TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spectral

/spɛk.tʁal/ giọng máy của trình duyệt

spectral nghĩa là Xem spectre.

Nghĩa của spectral

Tính từ

  1. xem spectre — Bóng ma.
    • Vision spectraleảo ảnh bóng ma
    • Analyse spectralesự phân tích quang phổ

Dạng từ của spectral

Số nhiềuspectraux
Giống cáispectrale
Giống cái số nhiềuspectrales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spectral

Câu hỏi thường gặp

spectral nghĩa là gì?

spectral (tính từ) nghĩa là Xem spectre.

spectral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spectral (giọng Pháp chuẩn): /spɛk.tʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.