TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spectre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/spɛktʁ/ giọng máy của trình duyệt

spectre nghĩa là bóng ma, mối đe dọa, con ngoáo ộp.

Nghĩa của spectre

Danh từ · giống đực

  1. Bóng ma.
  2. Nghĩa bóng Mối đe dọa, con ngoáo ộp.
    • Le spectre de la guerrecon ngoáo ộp chiến tranh
  3. Vật lý học (quang) phổ.

Dạng từ của spectre

Đi với mạo từ: un spectre · le spectre

Số nhiềuspectres

Họ từ của spectre

Câu ví dụ với spectre

  • Le spectre de la guerre a refait surface. Bóng ma của chiến tranh đã xuất hiện trở lại.Tatoeba #952670

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ghost, specter; spectrum

Câu hỏi thường gặp

spectre nghĩa là gì?

spectre (danh từ) nghĩa là bóng ma, mối đe dọa, con ngoáo ộp.

spectre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spectre (giọng Pháp chuẩn): /spɛktʁ/.

spectre là giống đực hay giống cái?

spectre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.