regardant
/ʁə.ɡaʁ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
regardant nghĩa là so đo đồng tiền, tằn tiện.
Nghĩa của regardant
Tính từ
- So đo đồng tiền, tằn tiện.
- Une femme fort regardantemột phụ nữ rất tằn tiện
Dạng từ của regardant
| Số nhiều | regardants |
| Giống cái | regardante /ʁǝ.ɡaʁ.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | regardantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ miserly, stingy; attentive to, particular about
Câu hỏi thường gặp
regardant nghĩa là gì?
regardant (tính từ) nghĩa là so đo đồng tiền, tằn tiện.
regardant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của regardant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ɡaʁ.dɑ̃/.