TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

regardant

/ʁə.ɡaʁ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

regardant nghĩa là so đo đồng tiền, tằn tiện.

Nghĩa của regardant

Tính từ

  1. So đo đồng tiền, tằn tiện.
    • Une femme fort regardantemột phụ nữ rất tằn tiện

Dạng từ của regardant

Số nhiềuregardants
Giống cáiregardante /ʁǝ.ɡaʁ.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềuregardantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ miserly, stingy; attentive to, particular about

Câu hỏi thường gặp

regardant nghĩa là gì?

regardant (tính từ) nghĩa là so đo đồng tiền, tằn tiện.

regardant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regardant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ɡaʁ.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.