TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

regard

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

regard nghĩa là sự nhìn, cách nhìn, cửa, miệng.

Nghĩa của regard

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhìn, cách nhìn, cái nhìn.
    • Regard distraitcái nhìn lơ đãng
  2. Kỹ thuật Cửa, miệng, lỗ.
    • Regard d'un fourcửa lò
    • Regard d'égoûtmiệng cống
    • Regard de réglagelỗ để điều chỉnh
    • Regard de visitecửa quan sát
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự dòm ngó.
    • Au regard deđối với
    • Au regard de la loiđối với pháp luật
    • Droit de regardquyền kiểm soát
    • En regardđối diện
    • Placer deux portraits en regardđặt hai bức chân dung đối diện
    • En regard deso với

Dạng từ của regard

Đi với mạo từ: un regard · le regard

Số nhiềuregards

Họ từ của regard

Câu ví dụ với regard

  • Grace arborait un regard indigné. Grace tỏ ra bất bình.Tatoeba #11084
  • Ce fut l'amour au premier regard. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413663
  • C’était l’amour au premier regard. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3412804
  • Mon regard se porte vers le ciel. Tôi nhìn chằm chằm lên trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13842756
  • À son regard on voit qu'elle t'aime. Nhìn vào mắt cô ấy là biết cô ấy yêu bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133642
  • Nos regards se sont croisés. Mắt chúng tôi chạm nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11587738
  • Leurs regards se croisèrent. Ánh mắt họ chạm nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #900775

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ look, glance; sight, gaze, eyes; manhole

Câu hỏi thường gặp

regard nghĩa là gì?

regard (danh từ) nghĩa là sự nhìn, cách nhìn, cửa, miệng.

regard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regard (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ɡaʁ/.

regard là giống đực hay giống cái?

regard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.