TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

regain

danh từ giống đực (m)
/ʁə.ɡɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

regain nghĩa là cỏ mọc lại, sự hồi lại, sự tăng lại.

Nghĩa của regain

Danh từ · giống đực

  1. Cỏ mọc lại (sau khi cắt).
  2. Nghĩa bóng Sự hồi lại, sự tăng (lên) lại.
    • Regain de santésự hồi lại sức khỏe

Dạng từ của regain

Đi với mạo từ: un regain · le regain

Số nhiềuregains

Cụm từ, thành ngữ với regain

  • regain d'espoir — sự tăng lại hy vọng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ second crop (typically of grass); renewal; upsurge

Câu hỏi thường gặp

regain nghĩa là gì?

regain (danh từ) nghĩa là cỏ mọc lại, sự hồi lại, sự tăng lại.

regain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regain (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ɡɛ̃/.

regain là giống đực hay giống cái?

regain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.