regain
danh từ giống đực (m)
/ʁə.ɡɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
regain nghĩa là cỏ mọc lại, sự hồi lại, sự tăng lại.
Nghĩa của regain
Danh từ · giống đực
- Cỏ mọc lại (sau khi cắt).
- Nghĩa bóng Sự hồi lại, sự tăng (lên) lại.
- Regain de santésự hồi lại sức khỏe
Dạng từ của regain
Đi với mạo từ: un regain · le regain
| Số nhiều | regains |
Cụm từ, thành ngữ với regain
- regain d'espoir — sự tăng lại hy vọng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ second crop (typically of grass); renewal; upsurge
Câu hỏi thường gặp
regain nghĩa là gì?
regain (danh từ) nghĩa là cỏ mọc lại, sự hồi lại, sự tăng lại.
regain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của regain (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ɡɛ̃/.
regain là giống đực hay giống cái?
regain là danh từ giống đực (dùng với un, le).