acte
acte nghĩa là hành vi, hành động, giấy, văn tự.
Nghĩa của acte
Danh từ · giống đực
- Hành vi, hành động.
- Acte de couragehành vi dũng cảm
- "Nos actes les plus sincères sont aussi les moins calculés" (Gide)những hành động chân thành nhất cũng là những hành động ít tính toán nhất
- Acte de violencehành vi bạo lực
- Acte de vandalismehành vi hoại mỹ
- Actes volontaires/involontaireshành vi cố ý/vô ý
- Acte législatifhành vi pháp lý
- Giấy (công nhận một việc gì), văn tự.
- Acte de ventegiấy bán, văn tự bán
- Acte de donationgiấy tặng dữ, văn tự tặng dữ
- Acte d'accusation(luật học, pháp lý) bản cáo trạng
- Chứng thư.
- Les actes de l'état civilchứng thư hộ tịch
- Acte de naissancegiấy khai sinh
- Acte de mariagegiấy chứng nhận kết hôn, giấy hôn thú
- Acte de décèsgiấy khai tử
- Acte sous seing privétư chứng thư
- Acte authentiquecông chứng thư
- Ngoại giao Đính ước.
- Số nhiều Tập biên bản.
- Les actes de la Société de Leipzigtập biên bản của Hội Lai-xích
- Actes des saintsThánh truyện
- Actes des apôtresSứ đồ liệt truyện
- Actes des martyrsTruyện về những người hy sinh vì đạo
- Sân khấu Hồi.
- Une pièce en cinq actesmột vở kịch năm hồi
Dạng từ của acte
Đi với mạo từ: un acte · l'acte
| Số nhiều | actes |
Cụm từ, thành ngữ với acte
- faire acte de — tỏ (ra)
- Faire acte de bonne volontétỏ thiện chí
- Faire acte de présenceđến cho có mặt
Câu ví dụ với acte
- Un homme est responsable de ses actes. Con người chịu trách nhiệm về hành động của mình.Tatoeba #483219
- Un incendie volontaire est un acte criminel. Phóng hoả là một hành động phạm pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6373717
- Les actes valent mieux que les paroles. Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14049745
- Les actes parlent plus fort que les mots. Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13278385
- Les actes en disent plus long que les mots. Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #887692
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ act
Câu hỏi thường gặp
acte nghĩa là gì?
acte (danh từ) nghĩa là hành vi, hành động, giấy, văn tự.
acte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acte (giọng Pháp chuẩn): /akt/.
acte là giống đực hay giống cái?
acte là danh từ giống đực (dùng với un, le).