TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acrylique

/a.kʁi.lik/ giọng máy của trình duyệt

acrylique nghĩa là Acrilic.

Nghĩa của acrylique

Tính từ

  1. Hóa học Acrilic.
    • Acide acryliqueaxit acrilic

Dạng từ của acrylique

Số nhiềuacryliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acrylic
  • Danh từ acrylic

Câu hỏi thường gặp

acrylique nghĩa là gì?

acrylique (tính từ) nghĩa là Acrilic.

acrylique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acrylique (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁi.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.