acrylique
/a.kʁi.lik/ giọng máy của trình duyệt
acrylique nghĩa là Acrilic.
Nghĩa của acrylique
Tính từ
- Hóa học Acrilic.
- Acide acryliqueaxit acrilic
Dạng từ của acrylique
| Số nhiều | acryliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ acrylic
- Danh từ acrylic
Câu hỏi thường gặp
acrylique nghĩa là gì?
acrylique (tính từ) nghĩa là Acrilic.
acrylique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acrylique (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁi.lik/.