TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acrotère

danh từ giống đực (m)
/a.kʁɔ.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

acrotère nghĩa là bệ tượng trán tường, tượng trán tường.

Nghĩa của acrotère

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Bệ tượng trán tường.
  2. Kiến trúc Tượng trán tường.

Dạng từ của acrotère

Đi với mạo từ: un acrotère · l'acrotère

Số nhiềuacrotères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acroter, acroterium, acroterion

Câu hỏi thường gặp

acrotère nghĩa là gì?

acrotère (danh từ) nghĩa là bệ tượng trán tường, tượng trán tường.

acrotère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acrotère (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁɔ.tɛʁ/.

acrotère là giống đực hay giống cái?

acrotère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.