TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actinie

danh từ giống cái (f)
/ak.ti.ni/ giọng máy của trình duyệt

actinie nghĩa là hải quì.

Nghĩa của actinie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Hải quì.

Dạng từ của actinie

Đi với mạo từ: une actinie · l'actinie

Số nhiềuactinies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea anemone

Câu hỏi thường gặp

actinie nghĩa là gì?

actinie (danh từ) nghĩa là hải quì.

actinie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actinie (giọng Pháp chuẩn): /ak.ti.ni/.

actinie là giống đực hay giống cái?

actinie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.