actinique
/ak.ti.nik/ giọng máy của trình duyệt
actinique nghĩa là phát tia quang hóa.
Nghĩa của actinique
Tính từ
- Vật lý học Phát tia quang hóa.
Dạng từ của actinique
| Số nhiều | actiniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ actinic
Câu hỏi thường gặp
actinique nghĩa là gì?
actinique (tính từ) nghĩa là phát tia quang hóa.
actinique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actinique (giọng Pháp chuẩn): /ak.ti.nik/.