passif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.sif/ giọng máy của trình duyệt
passif nghĩa là thụ động, bị động, tài sản nợ, tiêu sản.
Nghĩa của passif
Tính từ
- Thụ động, bị động.
- Défense passivesự phòng thủ thụ động
- Forme passive d'un verbe(ngôn ngữ học) dạng bị động của động từ
Danh từ · giống đực
- Tài sản nợ, tiêu sản.
- Le passif d'une successiontài sản nợ trong di sản
- Ngôn ngữ học Dạng bị động.
Dạng từ của passif
| Số nhiều | passifs |
| Giống cái | passive /pa.siv/ |
| Giống cái số nhiều | passives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passif
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của passif
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ passive; bottom
- Danh từ the passive voice; liability; liabilities (figurative)
Câu hỏi thường gặp
passif nghĩa là gì?
passif (tính từ, danh từ) nghĩa là thụ động, bị động, tài sản nợ, tiêu sản.
passif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passif (giọng Pháp chuẩn): /pa.sif/.