TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.sif/ giọng máy của trình duyệt

passif nghĩa là thụ động, bị động, tài sản nợ, tiêu sản.

Nghĩa của passif

Tính từ

  1. Thụ động, bị động.
    • Défense passivesự phòng thủ thụ động
    • Forme passive d'un verbe(ngôn ngữ học) dạng bị động của động từ

Danh từ · giống đực

  1. Tài sản nợ, tiêu sản.
    • Le passif d'une successiontài sản nợ trong di sản
  2. Ngôn ngữ học Dạng bị động.

Dạng từ của passif

Số nhiềupassifs
Giống cáipassive /pa.siv/
Giống cái số nhiềupassives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passif

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của passif

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ passive; bottom
  • Danh từ the passive voice; liability; liabilities (figurative)

Câu hỏi thường gặp

passif nghĩa là gì?

passif (tính từ, danh từ) nghĩa là thụ động, bị động, tài sản nợ, tiêu sản.

passif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passif (giọng Pháp chuẩn): /pa.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.