TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passible

/pa.sibl/ giọng máy của trình duyệt

passible nghĩa là phải chịu, đáng.

Nghĩa của passible

Tính từ

  1. Phải chịu, đáng.
    • Être passible d'une amendephải chịu phạt

Dạng từ của passible

Số nhiềupassibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ punishable (appropriate for punishment)

Câu hỏi thường gặp

passible nghĩa là gì?

passible (tính từ) nghĩa là phải chịu, đáng.

passible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passible (giọng Pháp chuẩn): /pa.sibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.