passible
/pa.sibl/ giọng máy của trình duyệt
passible nghĩa là phải chịu, đáng.
Nghĩa của passible
Tính từ
- Phải chịu, đáng.
- Être passible d'une amendephải chịu phạt
Dạng từ của passible
| Số nhiều | passibles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ punishable (appropriate for punishment)
Câu hỏi thường gặp
passible nghĩa là gì?
passible (tính từ) nghĩa là phải chịu, đáng.
passible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passible (giọng Pháp chuẩn): /pa.sibl/.