passiflore
danh từ giống cái (f)
/pa.si.flɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
passiflore nghĩa là cây lạc tiên.
Nghĩa của passiflore
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây lạc tiên.
Dạng từ của passiflore
Đi với mạo từ: une passiflore · la passiflore
| Số nhiều | passiflores |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passion flower
Câu hỏi thường gặp
passiflore nghĩa là gì?
passiflore (danh từ) nghĩa là cây lạc tiên.
passiflore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passiflore (giọng Pháp chuẩn): /pa.si.flɔʁ/.
passiflore là giống đực hay giống cái?
passiflore là danh từ giống cái (dùng với une, la).