TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passiflore

danh từ giống cái (f)
/pa.si.flɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

passiflore nghĩa là cây lạc tiên.

Nghĩa của passiflore

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây lạc tiên.

Dạng từ của passiflore

Đi với mạo từ: une passiflore · la passiflore

Số nhiềupassiflores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passion flower

Câu hỏi thường gặp

passiflore nghĩa là gì?

passiflore (danh từ) nghĩa là cây lạc tiên.

passiflore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passiflore (giọng Pháp chuẩn): /pa.si.flɔʁ/.

passiflore là giống đực hay giống cái?

passiflore là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.