TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passim

/pa.sim/ giọng máy của trình duyệt

passim nghĩa là tại nhiều chỗ.

Nghĩa của passim

Phó từ

  1. Tại nhiều chỗ (trong một cuốn sách).

Câu hỏi thường gặp

passim nghĩa là gì?

passim (phó từ) nghĩa là tại nhiều chỗ.

passim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passim (giọng Pháp chuẩn): /pa.sim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.