TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passing-shot

danh từ giống đực (m)
/pa.sin.jʃɔt/ giọng máy của trình duyệt

passing-shot nghĩa là cú tiêu sang bên.

Nghĩa của passing-shot

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cú tiêu sang bên (để không cho đối phương đánh vôlê, trong quần vợt).

Dạng từ của passing-shot

Đi với mạo từ: un passing-shot · le passing-shot

Câu hỏi thường gặp

passing-shot nghĩa là gì?

passing-shot (danh từ) nghĩa là cú tiêu sang bên.

passing-shot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passing-shot (giọng Pháp chuẩn): /pa.sin.jʃɔt/.

passing-shot là giống đực hay giống cái?

passing-shot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.