passion
passion nghĩa là sự ham mê, sự say đắm, dục vọng.
Nghĩa của passion
Danh từ · giống cái
- Sự ham mê, sự say đắm, điều ham mê.
- Passion de l'étudesự ham mê học tập
- Dục vọng.
- Passion aveugledục vọng mù quáng
- Tình yêu tha thiết.
- Déclarer sa passiontỏ tình yêu tha thiết
- Sự nóng nảy.
- Agir dans la passionhành động trong khi nóng nảy
- Nhiệt huyết.
- Œuvre pleine de passiontác phẩm đầy nhiệt huyết
- Thiên kiến.
- Juger sans passionxét đoán không thiên kiến
- Tôn giáo Nỗi khổ hình của chúa Giê-xu.
Dạng từ của passion
Đi với mạo từ: une passion · la passion
| Số nhiều | passions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passion
Trái nghĩa
Họ từ của passion
Câu ví dụ với passion
- Partager sa passion, c’est la vivre pleinement. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.Tatoeba #4000
- Les échecs sont ma passion. Cờ vua là đam mê của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11990370
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Passion, suffering; passion, enthusiasm
Câu hỏi thường gặp
passion nghĩa là gì?
passion (danh từ) nghĩa là sự ham mê, sự say đắm, dục vọng.
passion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passion (giọng Pháp chuẩn): /pa.sjɔ̃/.
passion là giống đực hay giống cái?
passion là danh từ giống cái (dùng với une, la).