TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passion

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

passion nghĩa là sự ham mê, sự say đắm, dục vọng.

Nghĩa của passion

Danh từ · giống cái

  1. Sự ham mê, sự say đắm, điều ham mê.
    • Passion de l'étudesự ham mê học tập
  2. Dục vọng.
    • Passion aveugledục vọng mù quáng
  3. Tình yêu tha thiết.
    • Déclarer sa passiontỏ tình yêu tha thiết
  4. Sự nóng nảy.
    • Agir dans la passionhành động trong khi nóng nảy
  5. Nhiệt huyết.
    • Œuvre pleine de passiontác phẩm đầy nhiệt huyết
  6. Thiên kiến.
    • Juger sans passionxét đoán không thiên kiến
  7. Tôn giáo Nỗi khổ hình của chúa Giê-xu.

Dạng từ của passion

Đi với mạo từ: une passion · la passion

Số nhiềupassions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passion

Trái nghĩa

Họ từ của passion

Câu ví dụ với passion

  • Partager sa passion, c’est la vivre pleinement. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.Tatoeba #4000
  • Les échecs sont ma passion. Cờ vua là đam mê của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11990370

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Passion, suffering; passion, enthusiasm

Câu hỏi thường gặp

passion nghĩa là gì?

passion (danh từ) nghĩa là sự ham mê, sự say đắm, dục vọng.

passion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passion (giọng Pháp chuẩn): /pa.sjɔ̃/.

passion là giống đực hay giống cái?

passion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.