TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passionnant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pa.sjɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

passionnant nghĩa là làm say mê, rất lý thú.

Nghĩa của passionnant

Tính từ

  1. Làm say mê, rất lý thú.
    • Livre passionnantsách rất lý thú

Dạng từ của passionnant

Số nhiềupassionnants
Giống cáipassionnante /pa.sjɔ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềupassionnantes

Câu ví dụ với passionnant

  • La partie de la nuit dernière était passionnante. Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1447276

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ evoking passion or enthusiasm; fascinating, enthralling, highly interesting

Câu hỏi thường gặp

passionnant nghĩa là gì?

passionnant (tính từ) nghĩa là làm say mê, rất lý thú.

passionnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passionnant (giọng Pháp chuẩn): /pa.sjɔ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.