passionnant
passionnant nghĩa là làm say mê, rất lý thú.
Nghĩa của passionnant
Tính từ
- Làm say mê, rất lý thú.
- Livre passionnantsách rất lý thú
Dạng từ của passionnant
| Số nhiều | passionnants |
| Giống cái | passionnante /pa.sjɔ.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | passionnantes |
Câu ví dụ với passionnant
- La partie de la nuit dernière était passionnante. Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1447276
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ evoking passion or enthusiasm; fascinating, enthralling, highly interesting
Câu hỏi thường gặp
passionnant nghĩa là gì?
passionnant (tính từ) nghĩa là làm say mê, rất lý thú.
passionnant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passionnant (giọng Pháp chuẩn): /pa.sjɔ.nɑ̃/.