passionnel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
passionnel nghĩa là vì tình.
Nghĩa của passionnel
Tính từ
- Thuộc dục vọng.
- Vì tình.
- Crime passionneltội phạm vì tình
Dạng từ của passionnel
| Số nhiều | passionnels |
| Giống cái | passionnelle |
| Giống cái số nhiều | passionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ passionate; passion
Câu hỏi thường gặp
passionnel nghĩa là gì?
passionnel (tính từ) nghĩa là vì tình.
passionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passionnel (giọng Pháp chuẩn): /pa.sjɔ.nɛl/.