TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

activement

/ak.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

activement nghĩa là tích cực.

Nghĩa của activement

Phó từ

  1. Tích cực.
    • Il s'en occupe activementanh ta tích cực lo việc ấy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với activement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ actively

Câu hỏi thường gặp

activement nghĩa là gì?

activement (phó từ) nghĩa là tích cực.

activement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của activement (giọng Pháp chuẩn): /ak.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.