activement
/ak.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
activement nghĩa là tích cực.
Nghĩa của activement
Phó từ
- Tích cực.
- Il s'en occupe activementanh ta tích cực lo việc ấy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với activement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ actively
Câu hỏi thường gặp
activement nghĩa là gì?
activement (phó từ) nghĩa là tích cực.
activement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của activement (giọng Pháp chuẩn): /ak.tiv.mɑ̃/.