mollement
/mɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
mollement nghĩa là uể oải, mềm mại, êm ái.
Nghĩa của mollement
Phó từ
- Uể oải.
- Travailler mollementlàm việc uể oải
- Mềm mại, êm ái, nhẹ nhàng.
- Être mollement couchénằm mềm mại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mollement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ softly; weakly; feebly; effeminately
Câu hỏi thường gặp
mollement nghĩa là gì?
mollement (phó từ) nghĩa là uể oải, mềm mại, êm ái.
mollement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mollement (giọng Pháp chuẩn): /mɔl.mɑ̃/.