TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mollement

/mɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mollement nghĩa là uể oải, mềm mại, êm ái.

Nghĩa của mollement

Phó từ

  1. Uể oải.
    • Travailler mollementlàm việc uể oải
  2. Mềm mại, êm ái, nhẹ nhàng.
    • Être mollement couchénằm mềm mại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mollement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ softly; weakly; feebly; effeminately

Câu hỏi thường gặp

mollement nghĩa là gì?

mollement (phó từ) nghĩa là uể oải, mềm mại, êm ái.

mollement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mollement (giọng Pháp chuẩn): /mɔl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.