TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mollasson

/mɔ.la.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mollasson nghĩa là quá thu nhược, quá uể oải, kẻ quá nhu nhược, kẻ quá uể oải.

Nghĩa của mollasson

Tính từ

  1. Thân mật Quá thu nhược, quá uể oải.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Kẻ quá nhu nhược, kẻ quá uể oải.

Dạng từ của mollasson

Số nhiềumollassons
Giống cáimollassonne /mɔ.la.sɔn/
Giống cái số nhiềumollassonnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sluggish

Câu hỏi thường gặp

mollasson nghĩa là gì?

mollasson (tính từ, danh từ) nghĩa là quá thu nhược, quá uể oải, kẻ quá nhu nhược, kẻ quá uể oải.

mollasson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mollasson (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.la.sɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.