TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rudement

/ʁyd.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rudement nghĩa là một cách thô bạo, nghiêm khắc, dữ, nặng nền.

Nghĩa của rudement

Phó từ

  1. Một cách thô bạo, (một cách) nghiêm khắc.
    • Traiter quelqu'un rudementđối xử thô bạo với ai
  2. Dữ, nặng nền; mạnh.
    • Frapper rudementđánh dữ
    • être rudement éprouvébị thử thách nặng nề
  3. Thân mật Rất, hết sức.
    • C'est rudement bienrất tốt, rất hay
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ hard, violently; harshly, roughly; severely; insanely, terribly (expressing great intensity)

Câu hỏi thường gặp

rudement nghĩa là gì?

rudement (phó từ) nghĩa là một cách thô bạo, nghiêm khắc, dữ, nặng nền.

rudement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rudement (giọng Pháp chuẩn): /ʁyd.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.