TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rude

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁyd/ giọng máy của trình duyệt

rude nghĩa là xù xì, gồ ghề, gia giết, gay go.

Nghĩa của rude

Tính từ

  1. Xù xì, gồ ghề.
    • Peau rudeda xù xì
    • Chemin rudeđường gồ ghề
  2. Gia giết, gay go, khó khăn; nặng nhọc.
    • Saison rudemùa rét gia giết
    • Les temps sont rudesthời buổi khó khăn
    • Un rude métiernghề nặng nhọc
  3. Chát xít.
    • Vin ruderượu chát xít
  4. Chối tai.
    • Voix rudegiọng chối tai
  5. Nghiêm khắc.
    • Un maître rudeông thầy nghiêm khắc
  6. Thô lỗ (người).
  7. Thân mật Đáng gườm; ghê gớm.
    • Un rude adversairemột địch thủ đáng gườm
    • Une rude tentationmột sự cám dỗ ghê gớm

Dạng từ của rude

Số nhiềurudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rude

Trái nghĩa

Họ từ của rude

Câu ví dụ với rude

  • Quand vous faites du skateboard, ça vous met les genoux à rude épreuve. Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6327638

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rough, harsh; tough, hard; severe; bitter, harsh, sharp (of weather); crude, unpolished

Câu hỏi thường gặp

rude nghĩa là gì?

rude (tính từ) nghĩa là xù xì, gồ ghề, gia giết, gay go.

rude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rude (giọng Pháp chuẩn): /ʁyd/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.