rude
rude nghĩa là xù xì, gồ ghề, gia giết, gay go.
Nghĩa của rude
Tính từ
- Xù xì, gồ ghề.
- Peau rudeda xù xì
- Chemin rudeđường gồ ghề
- Gia giết, gay go, khó khăn; nặng nhọc.
- Saison rudemùa rét gia giết
- Les temps sont rudesthời buổi khó khăn
- Un rude métiernghề nặng nhọc
- Chát xít.
- Vin ruderượu chát xít
- Chối tai.
- Voix rudegiọng chối tai
- Nghiêm khắc.
- Un maître rudeông thầy nghiêm khắc
- Thô lỗ (người).
- Thân mật Đáng gườm; ghê gớm.
- Un rude adversairemột địch thủ đáng gườm
- Une rude tentationmột sự cám dỗ ghê gớm
Dạng từ của rude
| Số nhiều | rudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rude
Trái nghĩa
Họ từ của rude
Câu ví dụ với rude
- Quand vous faites du skateboard, ça vous met les genoux à rude épreuve. Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6327638
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rough, harsh; tough, hard; severe; bitter, harsh, sharp (of weather); crude, unpolished
Câu hỏi thường gặp
rude nghĩa là gì?
rude (tính từ) nghĩa là xù xì, gồ ghề, gia giết, gay go.
rude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rude (giọng Pháp chuẩn): /ʁyd/.