TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rudbeckie

danh từ giống đực (m)
/ʁyd.bɛ.ki/ giọng máy của trình duyệt

rudbeckie nghĩa là cúc xòe.

Nghĩa của rudbeckie

Danh từ · giống đực

  1. Cúc xòe (cây, hoa).

Dạng từ của rudbeckie

Đi với mạo từ: un rudbeckie · le rudbeckie

Số nhiềurudbeckies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Rudbeckia

Câu hỏi thường gặp

rudbeckie nghĩa là gì?

rudbeckie (danh từ) nghĩa là cúc xòe.

rudbeckie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rudbeckie (giọng Pháp chuẩn): /ʁyd.bɛ.ki/.

rudbeckie là giống đực hay giống cái?

rudbeckie là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.