TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fermement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛʁ.mə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fermement nghĩa là chắc chắn, vững vàng, kiên quyết.

Nghĩa của fermement

Phó từ

  1. Chắc chắn, vững vàng.
    • S'appuyer fermement surdựa vững vàng vào
  2. Kiên quyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ firmly, strongly, tightly; hard

Câu hỏi thường gặp

fermement nghĩa là gì?

fermement (phó từ) nghĩa là chắc chắn, vững vàng, kiên quyết.

fermement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fermement (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.mə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.