fermement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛʁ.mə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fermement nghĩa là chắc chắn, vững vàng, kiên quyết.
Nghĩa của fermement
Phó từ
- Chắc chắn, vững vàng.
- S'appuyer fermement surdựa vững vàng vào
- Kiên quyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ firmly, strongly, tightly; hard
Câu hỏi thường gặp
fermement nghĩa là gì?
fermement (phó từ) nghĩa là chắc chắn, vững vàng, kiên quyết.
fermement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fermement (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.mə.mɑ̃/.