énergiquement
/e.nɛʁ.ʒik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
énergiquement nghĩa là mạnh mẽ, cương quyết, mạnh.
Nghĩa của énergiquement
Phó từ
- Mạnh mẽ, cương quyết.
- Mạnh.
- Serrer énergiquement la main de quelqu'unbắt mạnh tay ai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với énergiquement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ energetically
Câu hỏi thường gặp
énergiquement nghĩa là gì?
énergiquement (phó từ) nghĩa là mạnh mẽ, cương quyết, mạnh.
énergiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của énergiquement (giọng Pháp chuẩn): /e.nɛʁ.ʒik.mɑ̃/.