TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énergiquement

/e.nɛʁ.ʒik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

énergiquement nghĩa là mạnh mẽ, cương quyết, mạnh.

Nghĩa của énergiquement

Phó từ

  1. Mạnh mẽ, cương quyết.
  2. Mạnh.
    • Serrer énergiquement la main de quelqu'unbắt mạnh tay ai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với énergiquement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ energetically

Câu hỏi thường gặp

énergiquement nghĩa là gì?

énergiquement (phó từ) nghĩa là mạnh mẽ, cương quyết, mạnh.

énergiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énergiquement (giọng Pháp chuẩn): /e.nɛʁ.ʒik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.