TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énergumène

danh từ cả hai giống
/e.nɛʁ.ɡy.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

énergumène nghĩa là kẻ phát điên, người bị quỷ ám.

Nghĩa của énergumène

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ phát điên (vì quá hăng say, quá giận dữ...).
    • Crier comme un énergumènekêu la như kẻ phát điên
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Người bị quỷ ám.

Dạng từ của énergumène

Số nhiềuénergumènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ energumen (person possessed by an evil ghost or spirit); fanatic, zealot; one expressing him or herself with great energy, excitement or vehemence; nutcase, loony

Câu hỏi thường gặp

énergumène nghĩa là gì?

énergumène (danh từ) nghĩa là kẻ phát điên, người bị quỷ ám.

énergumène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énergumène (giọng Pháp chuẩn): /e.nɛʁ.ɡy.mɛn/.

énergumène là giống đực hay giống cái?

énergumène là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.