énergétique
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.nɛʁ.ʒe.tik/ giọng máy của trình duyệt
énergétique nghĩa là năng lượng học.
Nghĩa của énergétique
Danh từ · giống cái
- Năng lượng học.
- Như énergétisme.
Tính từ
- xem énergie — Năng lượng.
- Théorie énergétiquethuyết năng lượng
Dạng từ của énergétique
Đi với mạo từ: une énergétique · l'énergétique
| Số nhiều | énergétiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ energy
- Danh từ energetics (science of energy)
Câu hỏi thường gặp
énergétique nghĩa là gì?
énergétique (danh từ, tính từ) nghĩa là năng lượng học.
énergétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của énergétique (giọng Pháp chuẩn): /e.nɛʁ.ʒe.tik/.
énergétique là giống đực hay giống cái?
énergétique là danh từ giống cái (dùng với une, la).