TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énergétique

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.nɛʁ.ʒe.tik/ giọng máy của trình duyệt

énergétique nghĩa là năng lượng học.

Nghĩa của énergétique

Danh từ · giống cái

  1. Năng lượng học.
  2. Như énergétisme.

Tính từ

  1. xem énergie — Năng lượng.
    • Théorie énergétiquethuyết năng lượng

Dạng từ của énergétique

Đi với mạo từ: une énergétique · l'énergétique

Số nhiềuénergétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ energy
  • Danh từ energetics (science of energy)

Câu hỏi thường gặp

énergétique nghĩa là gì?

énergétique (danh từ, tính từ) nghĩa là năng lượng học.

énergétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énergétique (giọng Pháp chuẩn): /e.nɛʁ.ʒe.tik/.

énergétique là giống đực hay giống cái?

énergétique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.