TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dyadique

/dja.dik/ giọng máy của trình duyệt

dyadique nghĩa là Xem dyade.

Nghĩa của dyadique

Tính từ

  1. xem dyade — Thể đôi.

Dạng từ của dyadique

Số nhiềudyadiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dyadic

Câu hỏi thường gặp

dyadique nghĩa là gì?

dyadique (tính từ) nghĩa là Xem dyade.

dyadique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dyadique (giọng Pháp chuẩn): /dja.dik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.