dyade
danh từ giống cái (f)
/djad/ giọng máy của trình duyệt
dyade nghĩa là thể đôi.
Nghĩa của dyade
Danh từ · giống cái
- Triết học Thể đôi.
Dạng từ của dyade
Đi với mạo từ: une dyade · la dyade
| Số nhiều | dyades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dyad
Câu hỏi thường gặp
dyade nghĩa là gì?
dyade (danh từ) nghĩa là thể đôi.
dyade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dyade (giọng Pháp chuẩn): /djad/.
dyade là giống đực hay giống cái?
dyade là danh từ giống cái (dùng với une, la).