TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duègne

danh từ giống cái (f)
/dɥɛɲ/ giọng máy của trình duyệt

duègne nghĩa là bảo mẫu, vú già.

Nghĩa của duègne

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Bảo mẫu, vú già.

Dạng từ của duègne

Đi với mạo từ: une duègne · la duègne

Số nhiềuduègnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với duègne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chaperone, duenna

Câu hỏi thường gặp

duègne nghĩa là gì?

duègne (danh từ) nghĩa là bảo mẫu, vú già.

duègne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duègne (giọng Pháp chuẩn): /dɥɛɲ/.

duègne là giống đực hay giống cái?

duègne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.