TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duveteux

/dyv.tø/ giọng máy của trình duyệt

duveteux nghĩa là có nhiều lông tơ.

Nghĩa của duveteux

Tính từ

  1. Có nhiều lông tơ.
    • Fruit duveteuxquả có nhiều lông tơ
  2. Như lông tơ.
    • Pelage duveteuxbộ lông như lông tơ

Dạng từ của duveteux

Giống cáiduveteuse /dyv.tøz/
Giống cái số nhiềuduveteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ downy (characterized by soft feathers)

Câu hỏi thường gặp

duveteux nghĩa là gì?

duveteux (tính từ) nghĩa là có nhiều lông tơ.

duveteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duveteux (giọng Pháp chuẩn): /dyv.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.