TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaperon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.pʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

chaperon nghĩa là khăn choàng, khăn trùm, gù vai áo lễ.

Nghĩa của chaperon

Danh từ · giống đực

  1. Khăn choàng, khăn trùm.
  2. Gù vai áo lễ (của quan tòa, giáo sư).
  3. Mái che tường.
  4. Miếng che mắt (chim mối).
  5. Rơm phủ (rổ cá).
  6. Bà đi kèm (đi theo một thiếu nữ hoặc thiếu phụ).

Dạng từ của chaperon

Đi với mạo từ: un chaperon · le chaperon

Số nhiềuchaperons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chaperon

Câu hỏi thường gặp

chaperon nghĩa là gì?

chaperon (danh từ) nghĩa là khăn choàng, khăn trùm, gù vai áo lễ.

chaperon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaperon (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.pʁɔ̃/.

chaperon là giống đực hay giống cái?

chaperon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.