chapelure
danh từ giống cái (f)
/ʃa.plyʁ/ giọng máy của trình duyệt
chapelure nghĩa là Vỏ bánh mì tán vụn.
Nghĩa của chapelure
Danh từ · giống cái
- Bếp núc Vỏ bánh mì tán vụn.
Dạng từ của chapelure
Đi với mạo từ: une chapelure · la chapelure
| Số nhiều | chapelures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (dried) breadcrumb(s)
Câu hỏi thường gặp
chapelure nghĩa là gì?
chapelure (danh từ) nghĩa là Vỏ bánh mì tán vụn.
chapelure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chapelure (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.plyʁ/.
chapelure là giống đực hay giống cái?
chapelure là danh từ giống cái (dùng với une, la).