chapellerie
chapellerie nghĩa là nghề làm mũ, nghề buôn mũ, cửa hàng mũ.
Nghĩa của chapellerie
Danh từ · giống cái
- Nghề làm mũ.
- Nghề buôn mũ; cửa hàng mũ.
- Mũ nón (nói chung).
Dạng từ của chapellerie
Đi với mạo từ: une chapellerie · la chapellerie
| Số nhiều | chapelleries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ headwear; hat shop; hat trade
Câu hỏi thường gặp
chapellerie nghĩa là gì?
chapellerie (danh từ) nghĩa là nghề làm mũ, nghề buôn mũ, cửa hàng mũ.
chapellerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chapellerie (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.pɛl.ʁi/.
chapellerie là giống đực hay giống cái?
chapellerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).