TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chapelle

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.pɛl/ giọng máy của trình duyệt

chapelle nghĩa là nhà thờ riêng, nhà thờ nhỏ, bàn thờ.

Nghĩa của chapelle

Danh từ · giống cái

  1. Nhà thờ riêng (ở trường học...); nhà thờ nhỏ.
  2. Bàn thờ.
    • Chapelle de la Viergebàn thờ Đức Mẹ
  3. Bộ tượng thờ.
  4. Đồ làm lễ.
  5. Đội ca trong nhà thờ.
  6. Đoàn thể, nhóm.
    • La chapelle des romantiquesnhóm nhà văn lãng mạn

Dạng từ của chapelle

Đi với mạo từ: une chapelle · la chapelle

Số nhiềuchapelles

Họ từ của chapelle

Cụm từ, thành ngữ với chapelle

  • chapelle ardente — nơi quàn quan tài; đèn thắp xung quanh quan tài
  • chapelle blanche — giường màu trắng
  • chapelle des morts — nhà thờ trong nghĩa địa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chapel; covering for the head

Câu hỏi thường gặp

chapelle nghĩa là gì?

chapelle (danh từ) nghĩa là nhà thờ riêng, nhà thờ nhỏ, bàn thờ.

chapelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chapelle (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.pɛl/.

chapelle là giống đực hay giống cái?

chapelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.