chapelain
danh từ giống đực (m)
/ʃa.plɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
chapelain nghĩa là Linh mục phụ trách nhà thờ riêng.
Nghĩa của chapelain
Danh từ · giống đực
- Linh mục phụ trách nhà thờ riêng.
Dạng từ của chapelain
Đi với mạo từ: un chapelain · le chapelain
| Số nhiều | chapelains |
| Giống cái | chapelaine |
| Giống cái số nhiều | chapelaines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chaplain
- Tính từ of any of several places in France with Chapelle as part of its name
Câu hỏi thường gặp
chapelain nghĩa là gì?
chapelain (danh từ) nghĩa là Linh mục phụ trách nhà thờ riêng.
chapelain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chapelain (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.plɛ̃/.
chapelain là giống đực hay giống cái?
chapelain là danh từ giống đực (dùng với un, le).