TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chapelain

danh từ giống đực (m)
/ʃa.plɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

chapelain nghĩa là Linh mục phụ trách nhà thờ riêng.

Nghĩa của chapelain

Danh từ · giống đực

  1. Linh mục phụ trách nhà thờ riêng.

Dạng từ của chapelain

Đi với mạo từ: un chapelain · le chapelain

Số nhiềuchapelains
Giống cáichapelaine
Giống cái số nhiềuchapelaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chaplain
  • Tính từ of any of several places in France with Chapelle as part of its name

Câu hỏi thường gặp

chapelain nghĩa là gì?

chapelain (danh từ) nghĩa là Linh mục phụ trách nhà thờ riêng.

chapelain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chapelain (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.plɛ̃/.

chapelain là giống đực hay giống cái?

chapelain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.