TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chapelière

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

chapelière nghĩa là người làm mũ, người bán mũ.

Nghĩa của chapelière

Danh từ · giống đực

  1. Người làm mũ.
  2. Người bán mũ.
  3. Nữ công nhân làm mũ.
  4. Hòm đựng mũ.

Tính từ

  1. xem chapeau — Cái mũ, cái nón.
    • Industrie chapelièrecông nghiệp mũ

Dạng từ của chapelière

Đi với mạo từ: un chapelière · le chapelière

Câu hỏi thường gặp

chapelière nghĩa là gì?

chapelière (danh từ, tính từ) nghĩa là người làm mũ, người bán mũ.

chapelière là giống đực hay giống cái?

chapelière là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.